painted beauty

painted beauty

A painted beauty butterfly rests on a purple coneflower in a sunny meadow.

Định nghĩa

Danh từ: - Bướm vẻ đẹp sơn màu: "painted beauty" một loài bướm đặc trưng của châu Mỹ, đôi cánh màu nâu sẫm với các đốm trắng vàng cam nổi bật. Tên gọi này thường được dùng để chỉ loài bướm Vanessa virginiensis.

dụ sử dụng
  • (Con bướm vẻ đẹp sơn màu bay lượn uyển chuyển giữa những bông hoa dại.)
  • (Tôi phát hiện một con bướm vẻ đẹp sơn màu đang đậu trên một bông hoa hướng dương trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to catch a glimpse of a painted beauty": bắt gặp thoáng qua một con bướm vẻ đẹp sơn màu.
    • During the hike, we were lucky to catch a glimpse of a painted beauty. (Trong chuyến đi bộ, chúng tôi may mắn bắt gặp thoáng qua một con bướm vẻ đẹp sơn màu.)
Biến thể từ gần giống
  • Painted lady (n): bướm họa mi, một loài bướm khác trong cùng họ (), màu sắc tương tự nhưng phân bố rộng hơn.
  • Beauty (n): vẻ đẹp, dùng để chỉ vẻ đẹp của loài bướm này.
Từ đồng nghĩa
  • American painted lady: bướm họa mi châu Mỹ (một tên gọi khác của loài này).
  • Vanessa virginiensis: tên khoa học của loài bướm này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt liên quan đến "painted beauty" đây danh từ chỉ loài bướm.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "painted beauty".)

Từ gần giống